Saudi Professional League01:00 ngày 09/09/2026

Al Ittihad
2 - 1

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Fayha
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
64Chỉ số 2431
4Chỉ số 22
121Chỉ số 2364
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-1504215253052710349
Đội hình xuất phát

M.Al-Absi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Rios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ilenikhena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Ilenikhena#60

G.Ilenikhena#29

G.Ilenikhena#22

G.Ilenikhena#88

G.Ilenikhena#13

G.Ilenikhena#11

G.Ilenikhena#66

G.Ilenikhena#21

G.Ilenikhena#42
Al Fayha
Sơ đồ 4-4-1-15222152242356103017
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Moura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Vinícius#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#12

L.Vinícius#77

L.Vinícius#43

L.Vinícius#21
L.Vinícius#27

L.Vinícius#1

L.Vinícius#47

L.Vinícius#14

L.Vinícius#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Ittihad
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Fateh0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Kholood
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al Ittihad
UD Las Palmas1 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha2 - 2
Al Kholood
Al Fayha3 - 2
Abha
Al Taawoun0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Adalah0 - 2
Al Fayha
Neom SC2 - 1
Al Fayha
Den Bosch2 - 0
Al Fayha
KVC Westerlo0 - 0
Al Fayha
NEC Nijmegen7 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#21#30#41#54#60#70
Al Fayha
#11#21#30#41#52#60#70
Diraiyah
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Shabab
Al Khaleej
Al Faisaly