Saudi Professional League22:30 ngày 08/09/2026

Al Ettifaq
0 - 0

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Faisaly
6Chỉ số 221
54Chỉ số 2546
113Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
45Chỉ số 2416
2Chỉ số 32
5Chỉ số 211
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-192614703342111710439
Đội hình xuất phát

T.Jawsh#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Larsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Celina#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Dembélé#78

M.Dembélé#7

M.Dembélé#15

M.Dembélé#13

M.Dembélé#23

M.Dembélé#87

M.Dembélé#3

M.Dembélé#80

M.Dembélé#58
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-11245506138772019
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barnawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Girotto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Al-Muwallad#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#87

A.Mendy#3

A.Mendy#70

A.Mendy#88

A.Mendy#95

A.Mendy#11

A.Mendy#82

A.Mendy#26

A.Mendy#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Faisaly1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Faisaly
Al Ettifaq1 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 1
Al Faisaly
Al Ettifaq3 - 4
Al Faisaly
Al Faisaly5 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Abha0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 3
Diraiyah
Al Ettifaq2 - 3
Al Nassr
Al Fateh0 - 1
Al Ettifaq
Al-Jabalain1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Eldense3 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
York City
Al Ettifaq3 - 2
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly0 - 0
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al Fateh
Al Faisaly0 - 2
Neom SC
Al Faisaly1 - 3
Neom SC
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
ND Beltinci1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 0
Al-Batin
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#10#20#30#42#55#60#70
Al Faisaly
#10#20#30#42#52#60#70
Al Kholood
Al Ittihad
Al Fayha
Al Shabab
Al Khaleej
Al Taawoun