Saudi Professional League01:00 ngày 06/09/2026

Al Ittihad
2 - 1

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Nassr
9Chỉ số 223
36Chỉ số 2473
69Chỉ số 23126
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 34
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-4-2132215252730810934
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lopy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ilenikhena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#22

S.Bergwijn#5

S.Bergwijn#60

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#21

S.Bergwijn#66

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#13

S.Bergwijn#50
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-1-1112358321112010797
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#24

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#14

C.Ronaldo#6

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#70

C.Ronaldo#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 5
Al Nassr
Al Ittihad1 - 0
Al Nassr
Al Ittihad3 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Fateh0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Kholood
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al Ittihad
UD Las Palmas1 - 2
Al Ittihad
Orlando Pirates2 - 3
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 3
Al Nassr
Al Riyadh0 - 4
Al Nassr
Diraiyah1 - 4
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al Nassr0 - 2
Almeria
CF Estrela Amadora SAD4 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Merida AD
SL Benfica B2 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#22#30#42#53#60#70
Al Nassr
#11#21#30#44#514#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Neom SC
Al Fayha
Al Shabab
Al Khaleej
Abha
Al Faisaly