Saudi Professional League01:00 ngày 31/08/2026

Al Qadsiah
3 - 1

Al Faisaly
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Faisaly
87Chỉ số 2365
49Chỉ số 2428
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 212
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-2-1140617214522331032
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Mohannashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#4

M.Retegui#15

M.Retegui#50

M.Retegui#27

M.Retegui#90

M.Retegui#12

M.Retegui#9

M.Retegui#28

M.Retegui#7
Al Faisaly
Sơ đồ 4-1-4-11874705051020771319
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Subayt#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seck#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.AliAlShanqiti#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Girotto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Bongonda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al Shereaf#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#26

A.Mendy#3

A.Mendy#88

A.Mendy#95

A.Mendy#11

A.Mendy#2

A.Mendy#7

A.Mendy#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah2 - 1
Al Faisaly
Al Faisaly0 - 1
Al Qadsiah
Al Faisaly1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
Al Faisaly
Al Qadsiah1 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 2
Al Qadsiah
Al Faisaly3 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Faisaly
Al Qadsiah2 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Neom SC0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al-Tai0 - 5
Al Qadsiah
Al Shabab1 - 3
Al Qadsiah
Levante1 - 0
Al Qadsiah
Girona FC0 - 0
Al Qadsiah
Real Oviedo0 - 0
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 5
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Hazem
Al Fayha1 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Faisaly
Al Faisaly1 - 1
Al Fateh
Al Faisaly0 - 2
Neom SC
Al Faisaly1 - 3
Neom SC
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
ND Beltinci1 - 3
Al Faisaly
Al Faisaly4 - 0
Al-Batin
Al Bukayriyah0 - 2
Al Faisaly
Al Faisaly2 - 0
Al-Jabalain
Al-Raed SFC1 - 2
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 4
Al FaisalyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#22#30#40#54#60#70
Al Faisaly
#11#21#30#43#52#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Diraiyah
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Khaleej
Al Taawoun
Abha