Saudi Professional League01:00 ngày 30/08/2026

Al Fateh
0 - 0

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Ittihad
4Chỉ số 224
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2382
7Chỉ số 218
0Chỉ số 40
38Chỉ số 24110
1Chỉ số 210
0Chỉ số 3712
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-111531716828780109
Đội hình xuất phát

A.Šemper#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Khaibari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Youssef#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.AlZubaidi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Abdulwahed#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haraslín#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Kanga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#22

W.Kanga#94

W.Kanga#18

W.Kanga#23

W.Kanga#19

W.Kanga#49

W.Kanga#29

W.Kanga#4

W.Kanga#78
Al Ittihad
Sơ đồ 4-4-21322152510308342221
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Lopy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahafi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#60

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#42

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#11

Y.En-Nesyri#29

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fateh
Al Fateh4 - 4
Al Ittihad
Al Fateh2 - 3
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Faisaly1 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Ettifaq
Al Ula FC3 - 0
Al Fateh
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al-Arabi Sports Club2 - 1
Al Fateh
RCD Mallorca3 - 0
Al Fateh
Al Fateh6 - 0
Glacis United FC
Al Kholood0 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Kholood
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al Ittihad
UD Las Palmas1 - 2
Al Ittihad
Orlando Pirates2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 5
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#10#20#30#43#51#60#70
Al Ittihad
#10#20#30#44#510#60#70
Al Hilal
Diraiyah
Al Ahli SC
Neom SC
Al Fayha
Al Shabab
Al Khaleej
Al Taawoun
Abha