Uzbekistan Pro League22:00 ngày 05/08/2026

Olympic MobiUz
2 - 1

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốQMU Jayxun
65Chỉ số 2458
111Chỉ số 23103
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic MobiUz4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 2
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 0
QMU Jayxun
Olympic MobiUz4 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz0 - 0
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Pakhtakor II1 - 4
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 0
PFC Terdu
Olympic MobiUz2 - 3
FC Lochin
Yaypan FK1 - 6
Olympic MobiUz
FarDU2 - 1
Olympic MobiUz
Sogdiana Jizak3 - 1
Olympic MobiUz
Respublika FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 1
Mashal Muborak
Olympic MobiUz0 - 0
FC Kattaqorgon
Metallurg Bekobod1 - 1
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun5 - 1
Bukhara State University
Respublika FA1 - 2
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 4
Aral Nukus
FK Gazalkent0 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 2
Shurtan Guzor
Bunyodkor4 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu0 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 1
Qizilqum Zarafshon
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Pakhtakor II0 - 3
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#12#21#30#42#53#60#70
QMU Jayxun
#11#20#30#42#52#60#70