Uzbekistan Pro League22:00 ngày 24/07/2026

Olympic MobiUz
3 - 0

PFC Terdu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốPFC Terdu
71Chỉ số 2433
103Chỉ số 2383
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
4Chỉ số 31
14Chỉ số 214
0Chỉ số 80
14Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Yaypan FK1 - 6
Olympic MobiUz
FarDU2 - 1
Olympic MobiUz
Sogdiana Jizak3 - 1
Olympic MobiUz
Respublika FA0 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 1
Mashal Muborak
Olympic MobiUz0 - 0
FC Kattaqorgon
Metallurg Bekobod1 - 1
Olympic MobiUz
Bukhara State University1 - 4
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz2 - 1
Respublika FA
Aral Nukus1 - 0
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFC Terdu
Bukhara State University2 - 0
PFC Terdu
Respublika FA4 - 2
PFC Terdu
PFC Terdu0 - 1
Aral Nukus
PFC Terdu1 - 4
Qizilqum Zarafshon
PFC Terdu0 - 1
QMU Jayxun
Bunyodkor2 - 1
PFC Terdu
FK Gazalkent1 - 2
PFC Terdu
PFC Terdu0 - 1
Shurtan Guzor
QMU Jayxun0 - 0
PFC Terdu
PFC Terdu2 - 4
Pakhtakor IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#13#21#30#44#55#60#70
PFC Terdu
#10#20#30#41#52#60#70
FC Lochin