Uzbekistan Pro League21:00 ngày 25/07/2026

Respublika FA
1 - 2

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Respublika FAChỉ sốQMU Jayxun
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2381
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
1Chỉ số 33
57Chỉ số 2445
11Chỉ số 228
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Respublika FA
Pakhtakor II0 - 3
Respublika FA
Respublika FA4 - 2
PFC Terdu
Yaypan FK1 - 0
Respublika FA
Respublika FA0 - 2
Mashal Muborak
Respublika FA0 - 1
Olympic MobiUz
Sogdiana Jizak5 - 2
Respublika FA
Respublika FA0 - 0
FC Lochin
FarDU1 - 1
Respublika FA
Respublika FA0 - 1
FC Kattaqorgon
Olympic MobiUz2 - 1
Respublika FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 4
Aral Nukus
FK Gazalkent0 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 2
Shurtan Guzor
Bunyodkor4 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu0 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 1
Qizilqum Zarafshon
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Pakhtakor II0 - 3
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
PFC Terdu
Yaypan FK2 - 0
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Respublika FA
#11#20#30#41#53#60#70
QMU Jayxun
#12#20#30#43#51#60#70
Bukhara State University