Uzbekistan Pro League20:00 ngày 04/05/2026

Olympic MobiUz
0 - 0

FC Kattaqorgon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốFC Kattaqorgon
1Chỉ số 211
49Chỉ số 2439
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kattaqorgon
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#10#20#30#44#52#60#70
FC Kattaqorgon
#10#20#30#42#56#60#70
Aral Nukus
Shurtan Guzor
Metallurg Bekobod
FarDU
FC Lochin
FK Gazalkent
Yaypan FK
QMU Jayxun
Respublika FA
Pakhtakor II
Bukhara State University
PFC Terdu
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent
Mashal Muborak
Khujand