Uzbekistan Pro League20:00 ngày 08/06/2026

QMU Jayxun
1 - 4

Aral Nukus
Thống kê
Thống kê trận đấu
QMU JayxunChỉ sốAral Nukus
69Chỉ số 2355
35Chỉ số 2479
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
QMU Jayxun1 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
Aral Nukus
Aral Nukus4 - 0
QMU JayxunĐối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
FK Gazalkent0 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 2
Shurtan Guzor
Bunyodkor4 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu0 - 1
QMU Jayxun
QMU Jayxun3 - 1
Qizilqum Zarafshon
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Pakhtakor II0 - 3
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 0
PFC Terdu
Yaypan FK2 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 2
FC LochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
Aral Nukus3 - 0
Pakhtakor II
PFC Terdu0 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Aral Nukus
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
FK Kokand 1912
Aral Nukus5 - 1
Yaypan FK
FC Lochin2 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus2 - 0
FarDU
FC Kattaqorgon1 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus1 - 0
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
QMU Jayxun
#11#20#30#40#53#60#70
Aral Nukus
#14#23#30#41#512#60#70
Respublika FA
Bukhara State University