English Football League Championship18:30 ngày 12/09/2026

Derby County
1 - 2

Birmingham City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốBirmingham City
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
137Chỉ số 2364
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
71Chỉ số 2428
10Chỉ số 24
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 4-2-3-112364418841611199
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ward#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.J.Cashin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Taylor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Clark#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ozoh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fuseini#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Szmodics#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Meister#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Morris#31

C.Morris#28

C.Morris#15

C.Morris#24

C.Morris#20

C.Morris#22

C.Morris#26

C.Morris#29

C.Morris#33
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-112654202414728179
Đội hình xuất phát

J.Beadle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Solis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Stansfield#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Millar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Priske#23

A.Priske#21

A.Priske#3

A.Priske#33

A.Priske#27

A.Priske#2

A.Priske#25

A.Priske#8

A.Priske#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County1 - 0
Birmingham City
Birmingham City1 - 1
Derby County
Derby County2 - 2
Birmingham City
Birmingham City2 - 0
Derby County
Derby County1 - 2
Birmingham City
Birmingham City0 - 4
Derby County
Birmingham City1 - 3
Derby County
Derby County3 - 2
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
Derby County
Derby County3 - 1
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County0 - 1
West Bromwich Albion
West Ham United3 - 0
Derby County
Portsmouth0 - 2
Derby County
Derby County0 - 3
Swansea City
Derby County2 - 2
Cardiff City
Charlton Athletic2 - 1
Derby County
Derby County1 - 2
Lincoln City
Rotherham United1 - 1
Derby County
Burton1 - 0
Derby County
Mansfield Town1 - 3
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Norwich City2 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
Wolverhampton Wanderers
Birmingham City1 - 1
Southampton
Wrexham1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 6
Brentford
Birmingham City2 - 2
Bristol City
Sheffield United0 - 0
Birmingham City
Swansea City0 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
FC Barcelona
Crewe Alexandra1 - 2
Birmingham CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#11#21#30#41#510#60#70
Birmingham City
#12#21#30#43#54#60#70
Queens Park Rangers
Middlesbrough
Millwall
Blackburn Rovers
Watford
Bolton Wanderers
Stoke City
Burnley
Preston North End