English Football League Championship18:30 ngày 29/08/2026

Derby County
0 - 3

Swansea City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốSwansea City
5Chỉ số 26
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2112
47Chỉ số 2435
3Chỉ số 32
95Chỉ số 23103
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 4-2-3-11226281820272683315
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.johnston#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sanderson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Taylor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mowatt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Travis#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Hedges#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Clark#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Blackett-Taylor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Salvesen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Salvesen#13

L.Salvesen#10

L.Salvesen#37

L.Salvesen#3

L.Salvesen#29

L.Salvesen#24

L.Salvesen#11

L.Salvesen#31

L.Salvesen#23
Swansea City
Sơ đồ 4-3-3222262314746303310
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Filip·Lissah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Welsh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Widell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Fulton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Stamenić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Opoku#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Idah#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Eom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Eom#44

J.Eom#46

J.Eom#1

J.Eom#8

J.Eom#20

J.Eom#35

J.Eom#3

J.Eom#9

J.Eom#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County2 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 2
Derby County
Swansea City1 - 0
Derby County
Derby County1 - 2
Swansea City
Swansea City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 1
Derby County
Derby County2 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 3
Derby County
Derby County0 - 0
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County2 - 2
Cardiff City
Charlton Athletic2 - 1
Derby County
Derby County1 - 2
Lincoln City
Rotherham United1 - 1
Derby County
Burton1 - 0
Derby County
Mansfield Town1 - 3
Derby County
Derby County1 - 2
Valencia CF
SC Freiburg3 - 1
Derby County
Alfreton Town0 - 2
Derby County
Derby County1 - 2
Sheffield UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Swansea City0 - 0
Sheffield United
Stoke City1 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 1
Birmingham City
Swansea City1 - 0
CD Leganes
Merthyr Town3 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 0
Udinese
Swansea City0 - 2
VfL Bochum 1848
Swansea City2 - 2
Holstein Kiel
Swansea City3 - 1
Charlton Athletic
Norwich City1 - 1
Swansea CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#10#20#30#43#55#60#70
Swansea City
#13#22#30#42#56#60#70
Wolverhampton Wanderers
Queens Park Rangers
Bristol City
Middlesbrough
Millwall
West Bromwich Albion
West Ham United
Blackburn Rovers
Watford
Bolton Wanderers
Southampton
Portsmouth
Wrexham
Burnley
Preston North End