English Football League Championship01:45 ngày 02/09/2026

Portsmouth
0 - 2

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortsmouthChỉ sốDerby County
9Chỉ số 222
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2369
63Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
10Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Portsmouth
Sơ đồ 4-2-3-131242552273811102529
Đội hình xuất phát

D.Bielica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Devlin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Arthur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Swanson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pack#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Adams#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Segecic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kavuma-McQueen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Milovanović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Milovanović#8

M.Milovanović#19

M.Milovanović#1

M.Milovanović#5

M.Milovanović#37

M.Milovanović#28

M.Milovanović#27

M.Milovanović#9

M.Milovanović#34
Derby County
Sơ đồ 4-2-3-1162831829202681011
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Sanderson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Taylor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fraulo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mowatt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Hedges#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Clark#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Brewster#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szmodics#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Szmodics#31

S.Szmodics#15

S.Szmodics#13

S.Szmodics#19

S.Szmodics#23

S.Szmodics#33

S.Szmodics#37

S.Szmodics#24

S.Szmodics#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portsmouth0 - 1
Derby County
Derby County1 - 1
Portsmouth
Portsmouth2 - 2
Derby County
Derby County4 - 0
Portsmouth
Portsmouth2 - 2
Derby County
Derby County1 - 1
Portsmouth
Derby County1 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Derby County
Portsmouth2 - 1
Derby County
Portsmouth1 - 2
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portsmouth
Bristol City2 - 1
Portsmouth
Lincoln City1 - 3
Portsmouth
Portsmouth1 - 3
Queens Park Rangers
West Ham United3 - 1
Portsmouth
Portsmouth0 - 0
Al Kuwait SC
SV Darmstadt 980 - 0
Portsmouth
Farnborough Town1 - 1
Portsmouth
Wycombe Wanderers3 - 1
Portsmouth
Bristol Rovers1 - 1
Portsmouth
Aldershot Town2 - 0
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County0 - 3
Swansea City
Derby County2 - 2
Cardiff City
Charlton Athletic2 - 1
Derby County
Derby County1 - 2
Lincoln City
Rotherham United1 - 1
Derby County
Burton1 - 0
Derby County
Mansfield Town1 - 3
Derby County
Derby County1 - 2
Valencia CF
SC Freiburg3 - 1
Derby County
Alfreton Town0 - 2
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portsmouth
#10#20#30#41#511#60#70
Derby County
#12#21#30#42#52#60#70
Wolverhampton Wanderers
Middlesbrough
Millwall
West Bromwich Albion
Birmingham City
Sheffield United
Blackburn Rovers
Watford
Bolton Wanderers
Southampton
Norwich City
Stoke City
Wrexham
Burnley
Preston North End