English Football League Championship18:30 ngày 22/08/2026

Birmingham City
2 - 2

Bristol City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham CityChỉ sốBristol City
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
115Chỉ số 2379
7Chỉ số 23
57Chỉ số 2427
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-11265420241478289
Đội hình xuất phát

J.Beadle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Solis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Paik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Stansfield#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Priske#32

A.Priske#21

A.Priske#33

A.Priske#23

A.Priske#27

A.Priske#10

A.Priske#2

A.Priske#25

A.Priske#16
Bristol City
Sơ đồ 4-2-3-111916221128171079
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Tanner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lisav Naif Eissat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cardines#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Knight#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Williams#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Wallace#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Twine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hirakawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

l.tolaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

l.tolaj#5

l.tolaj#27

l.tolaj#18

l.tolaj#14

l.tolaj#20

l.tolaj#38

l.tolaj#40

l.tolaj#11

l.tolaj#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City2 - 1
Bristol City
Bristol City1 - 0
Birmingham City
Birmingham City0 - 0
Bristol City
Bristol City0 - 2
Birmingham City
Bristol City4 - 2
Birmingham City
Birmingham City3 - 0
Bristol City
Bristol City1 - 2
Birmingham City
Birmingham City3 - 0
Bristol City
Birmingham City0 - 3
Bristol City
Bristol City0 - 1
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Sheffield United0 - 0
Birmingham City
Swansea City0 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
FC Barcelona
Crewe Alexandra1 - 2
Birmingham City
Burton0 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 2
FC Porto
Solihull Moors0 - 3
Birmingham City
Birmingham City3 - 1
Huddersfield Town
Portsmouth1 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 1
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol City
Bristol City0 - 2
Millwall
Bristol City0 - 1
Walsall
Exeter City1 - 1
Bristol City
Plymouth Argyle0 - 0
Bristol City
Bristol City4 - 1
Newcastle United
Forest Green Rovers3 - 2
Bristol City
Swindon Town1 - 3
Bristol City
Bristol City0 - 0
Newport County
Stockport County2 - 0
Bristol City
Bristol City2 - 0
Stoke CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham City
#12#21#30#42#57#60#70
Bristol City
#12#21#30#41#53#60#70
Charlton Athletic
Wolverhampton Wanderers
Queens Park Rangers
Middlesbrough
West Bromwich Albion
West Ham United
Blackburn Rovers
Watford
Bolton Wanderers
Derby County
Lincoln City
Southampton
Cardiff City
Norwich City
Wrexham
Burnley
Preston North End