English Football League Championship02:00 ngày 02/09/2026

Birmingham City
1 - 1

Southampton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham CityChỉ sốSouthampton
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
148Chỉ số 23165
3Chỉ số 25
93Chỉ số 2491
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham City
Sơ đồ 4-2-3-112654202414162879
Đội hình xuất phát

J.Beadle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Osayi-Samuel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Iwata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Solis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Roberts#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Stansfield#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Priske#32

A.Priske#8

A.Priske#21

A.Priske#33

A.Priske#23

A.Priske#27

A.Priske#10

A.Priske#2

A.Priske#25
Southampton
Sơ đồ 4-2-3-111415133264181079
Đội hình xuất phát

D.Peretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bree#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Wood-Gordon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Schlotterbeck#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Manning#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bragg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Downes#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Fellows#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Finn·Azaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Léo Scienza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Larin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Larin#34

C.Larin#30

C.Larin#5

C.Larin#28

C.Larin#27

C.Larin#25

C.Larin#40

C.Larin#11

C.Larin#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Wolverhampton Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Queens Park Rangers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Bristol City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 7 | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | West Bromwich Albion | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Birmingham City | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Sheffield United | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 11 | West Ham United | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 12 | Blackburn Rovers | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 13 | Watford | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 14 | Bolton Wanderers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Derby County | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Lincoln City | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 17 | Southampton | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 18 | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 19 | Norwich City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 20 | Portsmouth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 21 | Stoke City | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 22 | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 23 | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 24 | Preston North End | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham City1 - 1
Southampton
Southampton3 - 1
Birmingham City
Birmingham City3 - 4
Southampton
Southampton3 - 1
Birmingham City
Birmingham City0 - 0
Southampton
Southampton4 - 1
Birmingham City
Southampton1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 0
Southampton
Southampton2 - 0
Birmingham City
Southampton1 - 2
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham City
Wrexham1 - 2
Birmingham City
Birmingham City1 - 6
Brentford
Birmingham City2 - 2
Bristol City
Sheffield United0 - 0
Birmingham City
Swansea City0 - 1
Birmingham City
Birmingham City2 - 2
FC Barcelona
Crewe Alexandra1 - 2
Birmingham City
Burton0 - 1
Birmingham City
Birmingham City1 - 2
FC Porto
Solihull Moors0 - 3
Birmingham CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southampton
Southampton5 - 1
Millwall
Southampton1 - 4
West Ham United
Southampton3 - 1
Stoke City
Watford2 - 1
Southampton
Colchester United0 - 2
Southampton
Preußen Münster1 - 2
Southampton
Eintracht Braunschweig0 - 1
Southampton
Eastleigh1 - 3
Southampton
Southampton1 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 0
SouthamptonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham City
#11#20#30#43#53#60#70
Southampton
#11#21#30#42#55#60#70
Charlton Athletic
Wolverhampton Wanderers
Queens Park Rangers
West Bromwich Albion
Blackburn Rovers
Bolton Wanderers
Derby County
Lincoln City
Cardiff City
Norwich City
Portsmouth
Burnley
Preston North End