USL Championship09:00 ngày 12/09/2026

Colorado Springs
2 - 1

San Antonio
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 3-4-3152414111361810908
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Aidan Rocha#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Perez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Daroma#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Daroma#25

F.Daroma#97

F.Daroma#37

F.Daroma#3

F.Daroma#17

F.Daroma#22

F.Daroma#7
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132143174715141077
Đội hình xuất phát

J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Ricol#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ricol#9

L.Ricol#19
L.Ricol#31

L.Ricol#8

L.Ricol#22

L.Ricol#6

L.Ricol#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Hartford Athletic2 - 1
Colorado Springs
Loudoun United4 - 5
Colorado Springs
Lexington0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 2
Birmingham Legion
Spokane Velocity1 - 1
Colorado Springs
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 0
Louisville City FC
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
New Mexico United1 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 3
El Paso Locomotive FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#20#30#42#51#60#70
San Antonio
#11#20#30#42#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds
Sporting Jax
Orange County SC
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC