USL Championship06:00 ngày 30/08/2026

Lexington
0 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốColorado Springs
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
8Chỉ số 22
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
85Chỉ số 2388
53Chỉ số 2431
4Chỉ số 223
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-117125232161534879
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okello#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fry#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Goodrum#27

P.Goodrum#6

P.Goodrum#21

P.Goodrum#19

P.Goodrum#98

P.Goodrum#31
P.Goodrum#20
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-11352318801027371190
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Coteau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#7

K.Bennett#8

K.Bennett#13

K.Bennett#21

K.Bennett#24

K.Bennett#17

K.Bennett#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
New Mexico United2 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 0
Lexington
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Lexington1 - 4
New Mexico United
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Tampa Bay Rowdies1 - 4
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 2
Birmingham Legion
Spokane Velocity1 - 1
Colorado Springs
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#10#20#30#42#58#60#70
Colorado Springs
#11#20#30#40#52#60#70
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio