USL Championship09:30 ngày 30/08/2026

New Mexico United
1 - 2

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốSan Antonio
48Chỉ số 2443
4Chỉ số 2210
69Chỉ số 2531
69Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 212
8Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-3-313174231510197931
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Reid-Stephen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Quiah#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Quiah#6

J.Quiah#29

J.Quiah#24

J.Quiah#5

J.Quiah#11

J.Quiah#33

J.Quiah#28
San Antonio
Sơ đồ 5-4-19813214332219158109
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#99

S.Patiño#17

S.Patiño#23

S.Patiño#4

S.Patiño#7
S.Patiño#31

S.Patiño#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 1
New Mexico United
San Antonio2 - 2
New Mexico United
New Mexico United4 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 3
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
San Antonio
New Mexico United0 - 3
San Antonio
San Antonio2 - 1
New Mexico United
San Antonio1 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Loudoun United0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 3
El Paso Locomotive FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#48#52#60#70
San Antonio
#12#21#30#44#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Rhode Island
Birmingham Legion
Sporting Jax
Orange County SC
Phoenix Rising FC