USL Championship08:00 ngày 23/08/2026

San Antonio
0 - 1

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốOakland Roots
1Chỉ số 226
50Chỉ số 2472
3Chỉ số 26
81Chỉ số 2377
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
3Chỉ số 32
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-1981321433221915141070
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pacheco#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Pacheco#4

D.Pacheco#17

D.Pacheco#7

D.Pacheco#8
D.Pacheco#31

D.Pacheco#9

D.Pacheco#77
D.Pacheco#45
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-111151523420102727
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M. Fisher#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Lapa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Jacquesson#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Jacquesson#6

B.Jacquesson#34

B.Jacquesson#21
B.Jacquesson#19

B.Jacquesson#12
B.Jacquesson#87

B.Jacquesson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
Oakland Roots0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 1
Oakland Roots
San Antonio3 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 3
El Paso Locomotive FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Lexington2 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Monterey Bay FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Spokane Velocity
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#31#43#53#60#70
Oakland Roots
#11#20#30#42#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Sporting Jax
Orange County SC
Tulsa Roughneck