USL Championship07:30 ngày 06/09/2026

San Antonio
0 - 0

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốTulsa Roughneck
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 36
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 21
82Chỉ số 2434
103Chỉ số 2374
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132143322101581999
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sorto#4

C.Sorto#17

C.Sorto#14
C.Sorto#46

C.Sorto#7
C.Sorto#31

C.Sorto#9

C.Sorto#77
C.Sorto#45
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 5-4-128449891412208131014
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sangwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Colli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L. Dorsey#15

L. Dorsey#7

L. Dorsey#23

L. Dorsey#22

L. Dorsey#9

L. Dorsey#1

L. Dorsey#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
San Antonio1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
Tulsa Roughneck2 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
New Mexico United1 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 3
El Paso Locomotive FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 1
Indy Eleven
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Chattanooga Red Wolves
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Rhode Island
Orange County SC1 - 5
Tulsa Roughneck
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#10#20#30#41#59#60#70
Tulsa Roughneck
#10#20#30#46#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Hartford Athletic
Loudoun United
Sporting Jax
Phoenix Rising FC