USL Championship09:30 ngày 30/08/2026

Las Vegas Lights
0 - 2

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
83Chỉ số 2437
1Chỉ số 30
97Chỉ số 2370
6Chỉ số 21
11Chỉ số 224
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-4-213633381112717181425
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Patrick leal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.anderson#1

o.anderson#7

o.anderson#30

o.anderson#43

o.anderson#45

o.anderson#23

o.anderson#9
Charleston Battery
Sơ đồ 4-4-2151622912910879099
Đội hình xuất phát

J.Berner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Houssou#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Langston Blackstock#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Foster#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Foster#4

M.Foster#13
M.Foster#12

M.Foster#24

M.Foster#42
M.Foster#3
M.Foster#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery6 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Lexington2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Loudoun United0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#10#20#30#41#55#60#70
Charleston Battery
#12#21#30#40#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Hartford Athletic
Rhode Island
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
New Mexico United