USL Championship06:00 ngày 25/08/2026

Charleston Battery
5 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốMiami FC
9Chỉ số 220
51Chỉ số 2425
2Chỉ số 20
109Chỉ số 2374
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
11Chỉ số 211
0Chỉ số 41
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-11911622381099291390
Đội hình xuất phát

J.Berner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Houssou#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Berry#30

M.Berry#4

M.Berry#7
M.Berry#12

M.Berry#24
M.Berry#88

M.Berry#5
Miami FC
Sơ đồ 4-3-31141342181216241026
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B. Ndiaye#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Navarro#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Rocha#7

A.Rocha#9
A.Rocha#31

A.Rocha#23
A.Rocha#37

A.Rocha#22

A.Rocha#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston Battery
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Charleston Battery0 - 4
Miami FC
Miami FC1 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Loudoun United0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Hartford Athletic2 - 1
Miami FC
San Antonio2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Miami FC2 - 2
Detroit City
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#15#22#30#42#52#60#70
Miami FC
#10#20#31#42#50#60#70
Louisville City FC
Rhode Island
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Lexington
Monterey Bay FC