Romanian Super Liga00:30 ngày 05/09/2026

CFR Cluj
0 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFarul Constanta
5Chỉ số 26
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
53Chỉ số 2442
108Chỉ số 23110
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 3-4-331474114866234511917
Đội hình xuất phát

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Krešić#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Perianu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A. Ziblim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camora#45 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Cordea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
L.Biliboc#98

L.Biliboc#1

L.Biliboc#5

L.Biliboc#26

L.Biliboc#42
L.Biliboc#81

L.Biliboc#10
L.Biliboc#84

L.Biliboc#77
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-31224542823701110720
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bouzamoucha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Sima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Sylvestre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Radaslavescu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Radaslavescu#1

E.Radaslavescu#3

E.Radaslavescu#71

E.Radaslavescu#80

E.Radaslavescu#99

E.Radaslavescu#2

E.Radaslavescu#17
E.Radaslavescu#33
E.Radaslavescu#29

E.Radaslavescu#13

E.Radaslavescu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
Farul Constanta
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta5 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj1 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 3
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
Tromso IL2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 5
Tromso IL
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Botosani
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
FC Bihor Oradea1 - 0
Farul Constanta
Arges1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Voluntari3 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#10#20#30#41#55#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#41#56#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad