Romanian Super Liga01:30 ngày 24/08/2026

CFR Cluj
1 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFotbal Club FCSB
2Chỉ số 215
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23105
32Chỉ số 2457
2Chỉ số 32
3Chỉ số 228
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 3-4-3314741386674511917
Đội hình xuất phát

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Krešić#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Perianu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Korenica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camora#45 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Cordea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Biliboc#1

L.Biliboc#5
L.Biliboc#23
L.Biliboc#98

L.Biliboc#77
L.Biliboc#84

L.Biliboc#10
L.Biliboc#80

L.Biliboc#26
L.Biliboc#93

L.Biliboc#14
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 3-4-3323213331181042897
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Tănase#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Ricardo padurariu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Boutoutaou#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Popescu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

O.Popescu#22

O.Popescu#20

O.Popescu#13

O.Popescu#77

O.Popescu#90

O.Popescu#15

O.Popescu#2

O.Popescu#11

O.Popescu#97

O.Popescu#8

O.Popescu#14

O.Popescu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
Tromso IL2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 5
Tromso IL
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
CFR Cluj1 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Botosani
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
Farul Constanta
FK Auda Riga4 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 3
FK Auda Riga
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Union Saint-Gilloise4 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#20#30#42#53#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#42#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad