Romanian Super Liga20:00 ngày 29/08/2026

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 3

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốCFR Cluj
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
81Chỉ số 23135
1Chỉ số 32
20Chỉ số 2447
6Chỉ số 218
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 3-4-2-1944313171182961627
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Szabó#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Á.Czékus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Trif#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Pászka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Tóth-Pál#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#79
M.Eppel#19
M.Eppel#90

M.Eppel#30

M.Eppel#34

M.Eppel#24

M.Eppel#9

M.Eppel#1

M.Eppel#55
M.Eppel#5

M.Eppel#77

M.Eppel#18
CFR Cluj
Sơ đồ 3-4-3314741386674511917
Đội hình xuất phát

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Krešić#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Perianu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Korenica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camora#45 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Cordea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Biliboc#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
L.Biliboc#23
L.Biliboc#98

L.Biliboc#77
L.Biliboc#84

L.Biliboc#10

L.Biliboc#26
L.Biliboc#81

L.Biliboc#5

L.Biliboc#14

L.Biliboc#1

L.Biliboc#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Slaven Belupo3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Radnicki Nis0 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
Tromso IL2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 5
Tromso IL
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
A.C.F. Gloria BistritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#21#30#41#54#60#70
CFR Cluj
#13#22#30#42#52#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad