Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủCorvinul Hunedoara vs CFR Cluj

Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj

Theo dõi thông tin giải đấu Corvinul Hunedoara vs CFR Cluj diễn ra lúc 01:30 ngày 17/08/2026 tại Jd88.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
01:30 ngày 17/08/2026
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

3 - 0
CFR Cluj

CFR Cluj

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu17/08/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4567512
Thống kê

Thống kê trận đấu

Corvinul HunedoaraChỉ sốCFR Cluj
99Chỉ số 2391
64Chỉ số 2457
8Chỉ số 20
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
6Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Corvinul Hunedoara

Sơ đồ 4-2-3-1
211315301097209922199

Đội hình xuất phát

codrut sandu
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Flavius iacob
Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ivančević
M.Ivančević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.manolache
a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.neacsa
a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Hrezdac
D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Ribeiro
S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Yeboah
E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Fabry
A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Pirvulescu
D.Pirvulescu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Espinoza
R.Espinoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#36
R.Espinoza#33
R.Espinoza
R.Espinoza#70
R.Espinoza
R.Espinoza#23
R.Espinoza
R.Espinoza#41
R.Espinoza#12
R.Espinoza
R.Espinoza#32
R.Espinoza#14
R.Espinoza
R.Espinoza#18
R.Espinoza#47

CFR Cluj

Sơ đồ 4-3-3
3147423147881011977

Đội hình xuất phát

O.Valceanu
O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Braun
C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Pantalon
R.Pantalon#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.A.Abeid
Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Rocha
S.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Korenica
M.Korenica#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Djoković
D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Paun
A.Paun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Cordea
A.Cordea#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
S.Dražić
S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Sfait
A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Sfait
A.Sfait#6
A.Sfait
A.Sfait#28
A.Sfait#22
A.Sfait#98
A.Sfait#23
A.Sfait
A.Sfait#41
A.Sfait
A.Sfait#99
A.Sfait
A.Sfait#1
A.Sfait
A.Sfait#45
A.Sfait
A.Sfait#86
A.Sfait
A.Sfait#5
A.Sfait
A.Sfait#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
32107
2
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
32016
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
22006
4
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
32016
5
ArgesArges
32016
6
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
31205
7
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
31114
8
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
31114
9
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
31114
10
FC VoluntariFC Voluntari
31114
11
CFR ClujCFR Cluj
31023
12
Farul ConstantaFarul Constanta
21013
13
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
31023
14
FC BotosaniFC Botosani
30212
15
FC UT AradFC UT Arad
30121
16
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara

FC BotosaniFC Botosani0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4567502 · Home #20649 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4567480 · Home #18461 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta2 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4567470 · Home #10575 · Away #18461 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4567449 · Home #18461 · Away #37171 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 0SelimbarSelimbar
Match #4584359 · Home #18461 · Away #53240 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4564533 · Home #10353 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 0FC PyunikFC Pyunik
Match #4565707 · Home #18461 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4561962 · Home #40484 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516180 · Home #18461 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4516177 · Home #32297 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CFR Cluj

Tromso ILTromso IL2 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4602622 · Home #11578 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 5Tromso ILTromso IL
Match #4602570 · Home #10671 · Away #11578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19233 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4567484 · Home #11186 · Away #10671 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj3 - 0Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
Match #4590915 · Home #10671 · Away #29571 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj5 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4567464 · Home #10671 · Away #23993 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4590872 · Home #29571 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati2 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4567456 · Home #10672 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 2A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4585687 · Home #10671 · Away #10348 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4578600 · Home #10671 · Away #13490 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4579092 · Home #10671 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Corvinul Hunedoara
#13#21#30#41#58#60#70
CFR Cluj
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K