Romanian Cup22:00 ngày 01/09/2026

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1 - 3

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sepsi OSK Sfantul GheorgheChỉ sốCFR Cluj
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
101Chỉ số 23110
53Chỉ số 2451
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
1Chỉ số 31
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
332530192188282716445
Đội hình xuất phát

s.gyenge#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nistor#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ghimfus#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobrosavlevici#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Davordzie#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Daguin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raul Cîmpean#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cantauz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Bradeanu#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vătăjelu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Vătăjelu#26
B.Vătăjelu#1

B.Vătăjelu#23

B.Vătăjelu#9

B.Vătăjelu#67
B.Vătăjelu#22

B.Vătăjelu#4

B.Vătăjelu#90

B.Vătăjelu#70
CFR Cluj
53177174794186421014
Đội hình xuất phát

FranciscoBarrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Valceanu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sfait#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Biliboc#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krešić#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pantalon#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paun#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Rocha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Rocha#11
S.Rocha#45
S.Rocha#23

S.Rocha#98

S.Rocha#6
S.Rocha#22

S.Rocha#80

S.Rocha#7

S.Rocha#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASU Politehnica Timișoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | FC UT Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Corvinul Hunedoara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Minerul Lupeni | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | AFC Progresul Spartac Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | ASC Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | A.C.F. Gloria Bistrita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sporting Liesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | FC Bacau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 3
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
CFR Cluj2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Arges0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
CSM Slatina0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FCM Targu Mures
Slavia Sofia1 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
Fotbal Club FCSB
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
Tromso IL2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 5
Tromso IL
FC Rapid 19233 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FC Otelul Galati2 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#20#30#41#54#60#70
CFR Cluj
#13#21#30#41#53#60#70
ASU Politehnica Timișoara
FC UT Arad
FC Botosani
Minerul Lupeni
Concordia Chiajna
Petrolul Ploiesti
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Bihor Oradea
ASC Corona Brasov
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova
Sporting Liesti
FC Bacau
Chindia Targoviste