Saudi Professional League22:25 ngày 11/09/2026

Al Qadsiah
3 - 3

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Ettifaq
7Chỉ số 227
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
99Chỉ số 23113
3Chỉ số 35
111Chỉ số 2485
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-214617281014223332
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#27

M.Retegui#46

M.Retegui#7

M.Retegui#18

M.Retegui#28

M.Retegui#15

M.Retegui#9

M.Retegui#12

M.Retegui#19
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-192614701342118043758
Đội hình xuất phát

T.Jawsh#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Messi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Celina#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Al-Ghannam#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Al-Shammari#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Al-Shammari#78

Y.Al-Shammari#10

Y.Al-Shammari#3

Y.Al-Shammari#17

Y.Al-Shammari#87

Y.Al-Shammari#77

Y.Al-Shammari#9

Y.Al-Shammari#33

Y.Al-Shammari#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 2
Al Qadsiah
Al Ettifaq1 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Faisaly
Neom SC0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al-Tai0 - 5
Al Qadsiah
Al Shabab1 - 3
Al Qadsiah
Levante1 - 0
Al Qadsiah
Girona FC0 - 0
Al Qadsiah
Real Oviedo0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Faisaly
Abha0 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 3
Diraiyah
Al Ettifaq2 - 3
Al Nassr
Al Fateh0 - 1
Al Ettifaq
Al-Jabalain1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Eldense3 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
York CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#22#30#43#53#60#70
Al Ettifaq
#13#21#30#45#50#60#70
Al Hilal
Al Kholood
Al Hazem
Al Fayha
Al Khaleej
Al Taawoun