Saudi Professional League01:00 ngày 30/08/2026

Al Ettifaq
0 - 3

Diraiyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốDiraiyah
79Chỉ số 2454
74Chỉ số 2360
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-1-4-192614701311171058439
Đội hình xuất phát

T.Jawsh#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Duda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Larsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Al-Shammari#58 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Celina#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dembélé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Dembélé#15

M.Dembélé#80

M.Dembélé#3

M.Dembélé#87

M.Dembélé#71

M.Dembélé#7

M.Dembélé#6

M.Dembélé#88

M.Dembélé#22
Diraiyah
Sơ đồ 4-4-2221299877817520142910
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wadi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Asiri#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Clayton diandy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Millot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ó.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Núñez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Boulbina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boulbina#6

A.Boulbina#21

A.Boulbina#33

A.Boulbina#2

A.Boulbina#88

A.Boulbina#75

A.Boulbina#52

A.Boulbina#32

A.Boulbina#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq3 - 0
Diraiyah
Diraiyah0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Diraiyah
Al Ettifaq3 - 2
Diraiyah
Diraiyah0 - 5
Al Ettifaq
Diraiyah0 - 3
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Nassr
Al Fateh0 - 1
Al Ettifaq
Al-Jabalain1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Eldense3 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
York City
Al Ettifaq3 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Neom SC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 3
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diraiyah
Diraiyah1 - 1
Al Kholood
Al Hazem0 - 1
Diraiyah
Diraiyah1 - 4
Al Nassr
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 3
Diraiyah
Al-Ain FC1 - 1
Diraiyah
Al-Rayyan Sports Club2 - 1
Diraiyah
Diraiyah2 - 0
FA 2000
Trelleborgs FF1 - 4
Diraiyah
Diraiyah1 - 1
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#10#20#30#41#56#60#70
Diraiyah
#13#21#30#41#56#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Fayha
Al Shabab
Al Khaleej
Al Taawoun
Abha
Al Faisaly