Saudi Professional League01:00 ngày 09/09/2026

Al Qadsiah
3 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Ahli SC
5Chỉ số 25
34Chỉ số 2437
3Chỉ số 221
4Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2398
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-2-114617214522331032
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Weigl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Baah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quiñones#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Juwayr#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Retegui#46

M.Retegui#77

M.Retegui#27

M.Retegui#12

M.Retegui#9

M.Retegui#15

M.Retegui#28

M.Retegui#18

M.Retegui#7
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116462833168971317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#21

I.Toney#47

I.Toney#11

I.Toney#1

I.Toney#15

I.Toney#5

I.Toney#2

I.Toney#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Diraiyah0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Faisaly
Neom SC0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Ittihad
Al-Tai0 - 5
Al Qadsiah
Al Shabab1 - 3
Al Qadsiah
Levante1 - 0
Al Qadsiah
Girona FC0 - 0
Al Qadsiah
Real Oviedo0 - 0
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 5
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Kholood3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Auckland FC
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Fulham1 - 1
Al Ahli SC
Portimonense SC2 - 0
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#23#30#44#56#60#70
Al Ahli SC
#12#20#30#41#55#60#70
Al Nassr
Al Hazem
Al Fayha
Al Khaleej
Al Taawoun
Al Fateh