AFC Champions League Elite01:15 ngày 15/09/2026

Al Ahli SC
1 - 1

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốPakhtakor
71Chỉ số 2430
2Chỉ số 31
5Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
11Chỉ số 224
114Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1161528463166420471317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Masoud#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#62

I.Toney#11

I.Toney#6

I.Toney#5
I.Toney#25

I.Toney#3

I.Toney#7

I.Toney#21

I.Toney#8

I.Toney#72

I.Toney#9
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-11285543410231792129
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Saitov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Nasrullaev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mozgovoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Khamdamov#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hussein#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Hussein#25

A.Hussein#5
A.Hussein#13
A.Hussein#44

A.Hussein#35
A.Hussein#6
A.Hussein#33
A.Hussein#26

A.Hussein#7

A.Hussein#90

A.Hussein#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esteghlal Tehran | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Shabab Al Ahli | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Neftchi Fergana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Al Ittihad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Al-Shamal Sports Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Al Ahli SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al-Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al-Gharafa Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al-Wasl SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Al Quwa Al Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tractor S.C. | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Al-Sadd Sports Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Daejeon Hana Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Buriram United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Ratchaburi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Al Ahli SC
Pakhtakor2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Hazem
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Kholood3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Auckland FC
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq1 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
FK Andijon
Neftchi Fergana1 - 0
Pakhtakor
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Pakhtakor2 - 2
Buxoro FK
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
Bunyodkor0 - 1
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#11#20#30#42#56#60#70
Pakhtakor
#11#20#30#41#52#60#70
Esteghlal Tehran
Shabab Al Ahli
Al Ittihad
Al-Shamal Sports Club
Al Nassr
Al-Ain FC
Al-Gharafa Sports Club
Al-Wasl SC
Al Quwa Al Jawiya
Tractor S.C.
Al-Sadd Sports Club
Kashima Antlers
Gamba Osaka
Shanghai Port
Daejeon Hana Citizen
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol
Jeonbuk Hyundai Motors
Pohang Steelers
Buriram United
Port FC
Beijing Guoan
Johor Darul Ta'zim FC
Kyoto Sanga
Ratchaburi FC
Cong An Ha Noi FC
Newcastle Jets