Saudi Professional League01:00 ngày 02/09/2026

Al Hilal
3 - 0

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Ahli SC
89Chỉ số 2384
45Chỉ số 2442
2Chỉ số 33
5Chỉ số 228
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-4-1-1372783192786382275
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Dawsari#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Summerville#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Meïté#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meïté#11

M.Meïté#28

M.Meïté#72

M.Meïté#87

M.Meïté#33

M.Meïté#18

M.Meïté#55

M.Meïté#77

M.Meïté#24
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11652832306781317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#21

I.Toney#66

I.Toney#31

I.Toney#1

I.Toney#11

I.Toney#9

I.Toney#47

I.Toney#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 1
Al Hilal
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Ahli SC
Al Hilal4 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Khaleej1 - 5
Al Hilal
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Raed SFC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 2
Al Faisaly
Al-Ahli Sports Club(Qatar)3 - 3
Al Hilal
Al Hilal0 - 2
MC Alger
Al Hilal2 - 0
Mamelodi Sundowns
SK Sturm Graz II1 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Neom SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Kholood3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Auckland FC
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Fulham1 - 1
Al Ahli SC
Portimonense SC2 - 0
Al Ahli SC
Vitoria Guimaraes3 - 1
Al Ahli SC
Rio Ave2 - 2
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#13#22#30#42#53#60#70
Al Ahli SC
#10#20#31#43#54#60#70
Al Nassr
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Hazem
Al Riyadh
Al Shabab
Al Taawoun
Al Fateh