Saudi Professional League01:00 ngày 05/09/2026

Al Ahli SC
5 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Riyadh
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2372
51Chỉ số 2445
1Chỉ số 33
2Chỉ số 224
4Chỉ số 23
2Chỉ số 80
8Chỉ số 211
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-116546331196781317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#21

I.Toney#72

I.Toney#9

I.Toney#47

I.Toney#30

I.Toney#11

I.Toney#1

I.Toney#2

I.Toney#66
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-2822672612102279141177
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Essa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Essam Hassan Abdullah Bahri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Ali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#29

L.Antunes#17

L.Antunes#19

L.Antunes#24

L.Antunes#97

L.Antunes#87

L.Antunes#5

L.Antunes#16

L.Antunes#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Kholood3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Auckland FC
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Fulham1 - 1
Al Ahli SC
Portimonense SC2 - 0
Al Ahli SC
Vitoria Guimaraes3 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Neom SC
Al Shabab3 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Nassr
Al Zulfi0 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Taawoun1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Fateh
Al Fayha4 - 2
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#15#23#30#41#54#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#43#53#60#70
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Hazem
Al Khaleej
Al Faisaly