Saudi Professional League01:00 ngày 12/09/2026

Al Ahli SC
3 - 1

Al Hazem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Hazem
87Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
9Chỉ số 2211
49Chỉ số 2443
0Chỉ số 31
7Chỉ số 213
2Chỉ số 80
5Chỉ số 24
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-1-4-116152832674781317
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Trincão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Spertsyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Toney#1

I.Toney#21

I.Toney#46
I.Toney#25

I.Toney#31

I.Toney#5

I.Toney#29

I.Toney#9

I.Toney#11
Al Hazem
Sơ đồ 4-2-3-12321342717247028729
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Shanqiti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Shamrani#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A·Diakite#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A·Diakite#10

A·Diakite#8

A·Diakite#95

A·Diakite#5

A·Diakite#11

A·Diakite#98

A·Diakite#82

A·Diakite#77

A·Diakite#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem0 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Hazem
Al Ahli SC1 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Qadsiah3 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Hilal3 - 0
Al Ahli SC
Al Kholood3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Auckland FC
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Anwar Club1 - 2
Al Ahli SC
Diraiyah0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq3 - 1
Al Ahli SC
Fulham1 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Diraiyah
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Abha1 - 2
Al Hazem
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Taawoun
Al Qadsiah2 - 0
Al HazemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#13#23#30#40#55#60#70
Al Hazem
#11#21#30#41#54#60#70
Al Nassr
Neom SC
Al Fayha
Al Khaleej
Al Fateh