Saudi Professional League22:55 ngày 08/09/2026

Al Hazem
1 - 0

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Taawoun
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2481
54Chỉ số 23133
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 215
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
2Chỉ số 226
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-2-3-123243432417222879
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dakheel#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.BenHamida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Mugisha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Dwehe#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#77

A.Pululu#5

A.Pululu#70

A.Pululu#10

A.Pululu#29

A.Pululu#11

A.Pululu#33

A.Pululu#13

A.Pululu#27
Al Taawoun
Sơ đồ 3-5-21593328818198141020
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Saluli#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Petkov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Guiagon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Rajab#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Bajrami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Al-Hurayji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Al-Hurayji#55

M.Al-Hurayji#70

M.Al-Hurayji#30

M.Al-Hurayji#7

M.Al-Hurayji#40

M.Al-Hurayji#17

M.Al-Hurayji#23

M.Al-Hurayji#16

M.Al-Hurayji#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Taawoun4 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al Hazem
Al Hazem3 - 3
Al Taawoun
Al Hazem0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Hazem
Al Taawoun1 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Faisaly0 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Diraiyah
Al Bukayriyah2 - 3
Al Hazem
Abha1 - 2
Al Hazem
Esperance Sportive de Tunis2 - 2
Al Hazem
Al Hazem2 - 0
Al Taawoun
Al Qadsiah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)2 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al Fateh
Al Nassr2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al Fayha
Al Kholood3 - 2
Al Taawoun
Damac0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al Khaleej
Al Duhail Sports Club1 - 3
Al Taawoun
KAS Eupen2 - 2
Al Taawoun
Helmond Sport0 - 2
Al Taawoun
Al Hazem2 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#11#21#30#42#54#60#70
Al Taawoun
#10#20#30#41#59#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Neom SC
Al Ettifaq
Al Riyadh