Japanese J1 League17:00 ngày 11/09/2026

Vissel Kobe
2 - 1

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốKashima Antlers
104Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 23
2Chỉ số 229
55Chỉ số 2460
0Chỉ số 33
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-2-3-1711743157241154110
Đội hình xuất phát

S.Gonda#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Sakai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nagato#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Osako#94

Y.Osako#1

Y.Osako#25

Y.Osako#29

Y.Osako#23

Y.Osako#2

Y.Osako#44

Y.Osako#16

Y.Osako#80
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-2-3-113755372362784034
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hirose#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tsukui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Tokuda#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Tokuda#77

H.Tokuda#4

H.Tokuda#24

H.Tokuda#25

H.Tokuda#35

H.Tokuda#10

H.Tokuda#21

H.Tokuda#18

H.Tokuda#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Vissel Kobe0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Kashima Antlers0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 5
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 1
Veroskronos Tsuno
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 1
Urawa Red Diamonds
Mito Hollyhock4 - 2
Kashima Antlers
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Atletico Suzuka
Kashima Antlers3 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 1
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta Sendai
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#12#20#30#40#52#60#70
Kashima Antlers
#11#20#30#43#53#60#70
Machida Zelvia
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama