Japanese J1 League17:00 ngày 02/09/2026

Tokyo Verdy
0 - 2

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốVissel Kobe
98Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 31
0Chỉ số 217
35Chỉ số 2451
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-111545221620187149
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Suzuki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Inoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Yosuke·Uchida#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Meshino#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mizoguchi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Matsuhashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#28

I.Someno#27

I.Someno#2

I.Someno#29

I.Someno#8

I.Someno#21

I.Someno#38

I.Someno#71

I.Someno#40
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-371174315245722941
Đội hình xuất phát

S.Gonda#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sakai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Iino#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Komatsu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nagato#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nagato#43

K.Nagato#44

K.Nagato#31

K.Nagato#62

K.Nagato#25

K.Nagato#1

K.Nagato#80

K.Nagato#10

K.Nagato#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Tokyo Verdy
Vissel Kobe2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Vissel Kobe
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy5 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Tokyo Verdy4 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Fagiano Okayama0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 3
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy1 - 1
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy2 - 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 6
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Machida Zelvia0 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 1
Veroskronos Tsuno
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#30#43#53#60#70
Vissel Kobe
#12#21#30#41#56#60#70
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds
Nagoya Grampus