17:00 ngày 02/09/2026

Mito Hollyhock
4 - 2

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mito HollyhockChỉ sốKashima Antlers
22Chỉ số 2470
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2576
1Chỉ số 226
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
68Chỉ số 23156
1Chỉ số 31
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-2342515471131922910
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kawazura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Torikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Osaki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Semba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ryo·Nemoto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#38

A.Watanabe#50

A.Watanabe#8

A.Watanabe#70

A.Watanabe#33

A.Watanabe#27

A.Watanabe#16

A.Watanabe#18

A.Watanabe#39
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-213755572710817409
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hirose#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#77

L.Ceará#24

L.Ceará#3

L.Ceará#6

L.Ceará#35

L.Ceará#11

L.Ceará#23

L.Ceará#21

L.Ceará#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 4
Kashima Antlers
Mito Hollyhock0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Mito Hollyhock0 - 2
Kyoto Sangyo University
Kyoto Sanga1 - 3
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol2 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 3
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock0 - 1
Tokyo Verdy
Mito Hollyhock1 - 4
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Atletico Suzuka
Kashima Antlers3 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 1
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta Sendai
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mito Hollyhock
#14#22#30#41#52#60#70
Kashima Antlers
#12#20#30#41#54#60#70
Japanese J1 League
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
Fagiano Okayama