Japanese J1 League17:00 ngày 06/09/2026

Vissel Kobe
3 - 1

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốV-Varen Nagasaki
2Chỉ số 21
0Chỉ số 32
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
64Chỉ số 2431
125Chỉ số 2370
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-371174315724521041
Đội hình xuất phát

S.Gonda#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Sakai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Iino#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nagato#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nagato#80

K.Nagato#11

K.Nagato#1

K.Nagato#25

K.Nagato#29

K.Nagato#62

K.Nagato#23

K.Nagato#44

K.Nagato#16
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-11315063524224189
Đội hình xuất phát

M.Goto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Shindo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sekiguchi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Iwasaki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Santana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Santana#29

T.Santana#11

T.Santana#21

T.Santana#13

T.Santana#10

T.Santana#34

T.Santana#18

T.Santana#7

T.Santana#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
V-Varen Nagasaki
Vissel Kobe1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 1
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 1
Veroskronos Tsuno
Yokohama F. Marinos1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki0 - 3
FC Tokyo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Ehime FC
Kashiwa Reysol4 - 2
V-Varen Nagasaki
Fagiano Okayama1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Kyoto Sanga
FC Utrecht3 - 2
V-Varen Nagasaki
NEC Nijmegen3 - 1
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Mito HollyhockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#13#22#30#40#52#60#70
V-Varen Nagasaki
#11#20#30#42#51#60#70
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
JEF United Ichihara Chiba
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Nagoya Grampus