Mexico Liga MX06:05 ngày 13/09/2026

Toluca
5 - 2

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
TolucaChỉ sốAtlas
111Chỉ số 2360
35Chỉ số 2430
6Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-11224620510118916
Đội hình xuất phát

R.Beltran#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barbosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Méndez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Hélinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Vega#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.Viñas#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#23

F.Viñas#26

F.Viñas#3

F.Viñas#24

F.Viñas#184

F.Viñas#13

F.Viñas#7

F.Viñas#25

F.Viñas#15

F.Viñas#18
Atlas
Sơ đồ 5-3-21231328165581510927
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Valenzuela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodríguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Monzón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Ríos#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ríos#251

V.Ríos#44

V.Ríos#22

V.Ríos#192

V.Ríos#4

V.Ríos#18

V.Ríos#203

V.Ríos#17

V.Ríos#23

V.Ríos#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toluca1 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Atlas2 - 3
Toluca
Toluca4 - 1
Atlas
Toluca4 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca3 - 2
Atlas
Toluca2 - 4
Atlas
Atlas0 - 0
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Toluca2 - 0
Rayados de Monterrey
Toluca2 - 0
Club Leon
Toluca4 - 0
FC Juarez
Toluca2 - 0
Austin FC
Queretaro FC1 - 2
Toluca
Atlante FC0 - 0
Toluca
Toluca3 - 1
FC Dallas
Toluca0 - 1
Los Angeles FC
Toluca3 - 0
Seattle Sounders
Toluca3 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 1
Atlante FC
Atlas1 - 3
Queretaro FC
Cruz Azul0 - 2
Atlas
Atlas2 - 1
Tigres UANL
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
Charlotte FC2 - 0
Atlas
Columbus Crew3 - 1
Atlas
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Club Leon2 - 3
AtlasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toluca
#15#23#30#41#56#60#70
Atlas
#12#20#30#43#58#60#70
Club Tijuana
Puebla
Club America
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Atletico San Luis