Mexico Liga MX10:00 ngày 06/09/2026

Atlas
1 - 1

Atlante FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 5-3-2123192821558261098
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Frías#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Rodríguez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Monzón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Mmaee#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mmaee#16

R.Mmaee#23

R.Mmaee#11

R.Mmaee#13

R.Mmaee#27

R.Mmaee#203

R.Mmaee#4

R.Mmaee#15

R.Mmaee#192

R.Mmaee#22
Atlante FC
Sơ đồ 5-3-212914444273081979
Đội hình xuất phát

Ó.Jiménez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Portales#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Alfaro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Tercero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quirós#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Escobar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sarrafiore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Pizzuto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Calzadilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Julio#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Puente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Puente#20

L.Puente#11

L.Puente#16

L.Puente#33

L.Puente#25

L.Puente#37

L.Puente#15

L.Puente#6

L.Puente#18

L.Puente#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas0 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Atlas
Atlante FC0 - 0
Atlas
Atlas2 - 1
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Atlas
Atlante FC0 - 0
Atlas
Atlas2 - 3
Atlante FC
Atlante FC3 - 1
Atlas
Atlas3 - 1
Atlante FC
Atlas3 - 3
Atlante FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 3
Queretaro FC
Cruz Azul0 - 2
Atlas
Atlas2 - 1
Tigres UANL
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
Charlotte FC2 - 0
Atlas
Columbus Crew3 - 1
Atlas
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Club Leon2 - 3
Atlas
Atlas3 - 4
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Club Leon
Tigres UANL2 - 0
Atlante FC
Atlante FC0 - 0
Toluca
Minnesota United FC3 - 1
Atlante FC
Real Salt Lake4 - 0
Atlante FC
Vancouver Whitecaps0 - 1
Atlante FC
Cruz Azul2 - 3
Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Club America
Necaxa2 - 1
Atlante FC
Atlante FC3 - 3
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#11#21#30#42#53#60#70
Atlante FC
#11#20#30#43#51#60#70
Club Tijuana
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Atletico San Luis
FC Juarez