Mexico Liga MX06:00 ngày 30/08/2026

Atlas
1 - 3

Queretaro FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốQueretaro FC
115Chỉ số 23123
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
9Chỉ số 226
41Chỉ số 2438
6Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 4-2-3-112442821166261158109
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Monzón#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Monzón#3

F.Monzón#203

F.Monzón#27

F.Monzón#23

F.Monzón#13

F.Monzón#4

F.Monzón#15

F.Monzón#5

F.Monzón#192

F.Monzón#22
Queretaro FC
Sơ đồ 4-2-3-1252413227451611129
Đội hình xuất phát

G.Allison#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Duarte#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Reyes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Parra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Adriano#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Homenchenko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Giménez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Coronel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Victor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ávila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ávila#26

A.Ávila#20

A.Ávila#18

A.Ávila#199

A.Ávila#23

A.Ávila#7

A.Ávila#8

A.Ávila#29

A.Ávila#1

A.Ávila#15

A.Ávila#20

A.Ávila#7

A.Ávila#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Tijuana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Cruz Azul | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Atlas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Necaxa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Puebla | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Club Deportivo Guadalajara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Rayados de Monterrey | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Santos Laguna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Pumas U.N.A.M. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Atletico San Luis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Club Leon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Atlante FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | FC Juarez | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tigres UANL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas0 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Atlas0 - 1
Queretaro FC
Atlas2 - 3
Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Atlas
Queretaro FC3 - 3
Atlas
Atlas3 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 3
Atlas
Atlas2 - 0
Queretaro FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Cruz Azul0 - 2
Atlas
Atlas2 - 1
Tigres UANL
FC Cincinnati1 - 2
Atlas
Charlotte FC2 - 0
Atlas
Columbus Crew3 - 1
Atlas
Atlas0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna0 - 1
Atlas
Club Leon2 - 3
Atlas
Atlas3 - 4
Puebla
Atlas5 - 0
Tepatitlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queretaro FC
Queretaro FC1 - 2
Toluca
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Queretaro FC
Los Angeles FC1 - 1
Queretaro FC
Seattle Sounders3 - 0
Queretaro FC
FC Dallas2 - 0
Queretaro FC
Queretaro FC3 - 2
Tigres UANL
Pachuca1 - 2
Queretaro FC
Queretaro FC0 - 1
Club America
Austin FC0 - 1
Queretaro FC
Queretaro FC2 - 2
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#11#21#31#40#56#60#70
Queretaro FC
#13#21#30#42#52#60#70
Club Tijuana
Necaxa
Club Deportivo Guadalajara
Atlante FC
FC Juarez