UEFA European U21 Championship qualification00:00 ngày 14/11/2025

Slovakia U21
2 - 1

Kazakhstan U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovakia U21Chỉ sốKazakhstan U21
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2433
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 214
10Chỉ số 23
10Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
142Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia U21
Sơ đồ 4-3-312212531422810117
Đội hình xuất phát

D.Tapaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hranica#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

tobias paliscak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Mielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.hajovsky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gidi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.gajdos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Marcelli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Griger#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Riznič#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Riznič#6

M.Riznič#20

M.Riznič#15

M.Riznič#19

M.Riznič#16

M.Riznič#1

M.Riznič#18

M.Riznič#17

M.Riznič#13
Kazakhstan U21
Sơ đồ 4-3-31241513861014911
Đội hình xuất phát

D.Talyspayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mrynskiy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Askarov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.turganov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Karimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Baybek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S. Zhumabekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Nurymbet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Valgushev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Bagdat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Trufanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Trufanov#7
Y.Trufanov#16
Y.Trufanov#22
Y.Trufanov#20

Y.Trufanov#3

Y.Trufanov#23
Y.Trufanov#5

Y.Trufanov#21

Y.Trufanov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia U21
Slovakia U212 - 0
Ireland U212 - 2
Slovakia U21
Slovakia U21
Slovakia U213 - 0
Andorra U21
Romania U211 - 2
Slovakia U21
Slovakia U210 - 1
Italy U21
Slovakia U212 - 3
Spain U21
Slovakia U210 - 4
France U21
Slovakia U210 - 1
Germany U21
Slovakia U211 - 3
Portugal U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan U21
Uzbekistan U203 - 1
Kazakhstan U21
Uzbekistan U201 - 0
Kazakhstan U21
Andorra U211 - 0
Kazakhstan U21
Kazakhstan U210 - 2
England U21
Kazakhstan U211 - 0
Andorra U21
Kazakhstan U213 - 2
Spain U214 - 3
Kazakhstan U21
Kazakhstan U210 - 3
Belgium U21
Kazakhstan U214 - 1
Malta U21
Georgia U210 - 0
Kazakhstan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia U21
#12#20#30#41#510#60#70
Kazakhstan U21
#11#21#30#42#53#60#70
Finland U21
Kosovo U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Poland U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21