UEFA European U21 Football Championship23:00 ngày 11/06/2025

Slovakia U21
2 - 3

Spain U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovakia U21Chỉ sốSpain U21
1Chỉ số 28
1Chỉ số 80
71Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 31
6Chỉ số 218
22Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia U21
Sơ đồ 4-3-31212457102218615
Đội hình xuất phát

L.Belko#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Kopasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jakubko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Javorcek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Suslov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Nebyla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Rigo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Marcelli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Holly#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#23

L.Sauer#8

L.Sauer#14

L.Sauer#3

L.Sauer#17

L.Sauer#19

L.Sauer#20

L.Sauer#11

L.Sauer#16

L.Sauer#9
L.Sauer#13

L.Sauer#12
Spain U21
Sơ đồ 4-2-3-112531868161079
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Tárrega#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Mosquera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guerra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Turrientes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Sánchez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Torre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.López#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Joseph#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Joseph#22

M.Joseph#23

M.Joseph#19

M.Joseph#13

M.Joseph#12

M.Joseph#15

M.Joseph#14

M.Joseph#21

M.Joseph#4

M.Joseph#20

M.Joseph#11

M.Joseph#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spain U210 - 2
Slovakia U21
Slovakia U212 - 3
Spain U21
Spain U213 - 2
Slovakia U21
Spain U215 - 1
Slovakia U21
Slovakia U211 - 4
Spain U21
Spain U214 - 2
Slovakia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia U21
Slovakia U210 - 4
France U21
Slovakia U210 - 1
Germany U21
Slovakia U211 - 3
Portugal U21
Slovakia U213 - 3
Netherlands U21
Slovakia U214 - 2
Wales U21
Slovakia U212 - 1
Greece U21
Belarus U211 - 6
Slovakia U21
Hungary U211 - 2
Slovakia U21
Slovakia U210 - 1
Slovakia U213 - 2
Azerbaijan U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spain U21
Spain U210 - 1
Ukraine U21
Germany U213 - 1
Spain U21
Spain U212 - 2
Czechia Republic U21
Spain U212 - 1
Denmark U21
Spain U210 - 0
England U21
Spain U216 - 0
Malta U21
Spain U214 - 3
Kazakhstan U21
Hungary U210 - 1
Spain U21
Spain U21
Spain U211 - 0
Belgium U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia U21
#12#20#30#43#51#60#70
Spain U21
#13#22#30#41#58#60#70
Romania U21
Italy U21
Slovenia U21
Poland U21
Georgia U21
Finland U21