UEFA European U21 Championship qualification00:30 ngày 10/10/2025

Andorra U21
1 - 0

Kazakhstan U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra U21Chỉ sốKazakhstan U21
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
11Chỉ số 221
4Chỉ số 33
51Chỉ số 2439
78Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra U21
Sơ đồ 4-3-313211535118231097
Đội hình xuất phát
M.D.C.Prat#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Rodríguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
GuillemAcosta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
DanieldeSa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
AlexCornella#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nil Linares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Hugo Ferreira Da Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
YedidPrinetti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Planes#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
G.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
JanGuma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
JanGuma#16
JanGuma#1
JanGuma#2
JanGuma#14
JanGuma#19
JanGuma#6
JanGuma#17
JanGuma#22
JanGuma#4
Kazakhstan U21
Sơ đồ 4-3-3124151310867911
Đội hình xuất phát

D.Talyspayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Mukhametkhanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Askarov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.turganov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Karimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

david esimbekov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Baybek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A. Nurymbet#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Zhaksylykov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Bagdat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Trufanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Trufanov#21
Y.Trufanov#5

Y.Trufanov#3
Y.Trufanov#20
Y.Trufanov#22
Y.Trufanov#16
Y.Trufanov#17

Y.Trufanov#14

Y.Trufanov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra U21
Ireland U211 - 0
Andorra U21
Slovakia U213 - 0
Andorra U21
Andorra U21
Kazakhstan U211 - 0
Andorra U21
Belgium U214 - 0
Andorra U21
Andorra U210 - 1
Wales U21
Andorra U211 - 2
Portugal U21
Andorra U21
Greece U211 - 0
Andorra U21
Andorra U210 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan U21
Kazakhstan U210 - 2
England U21
Kazakhstan U211 - 0
Andorra U21
Kazakhstan U213 - 2
Spain U214 - 3
Kazakhstan U21
Kazakhstan U210 - 3
Belgium U21
Kazakhstan U214 - 1
Malta U21
Georgia U210 - 0
Kazakhstan U21
Kazakhstan U210 - 3
Hungary U21
Kazakhstan U21
Malta U210 - 2
Kazakhstan U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra U21
#11#20#30#44#510#60#70
Kazakhstan U21
#10#20#30#43#53#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Lithuania U21
Austria U21
Denmark U21
Belarus U21