UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 05/09/2025

Slovakia U21
3 - 0

Andorra U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovakia U21Chỉ sốAndorra U21
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 35
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
77Chỉ số 2444
122Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia U21
Sơ đồ 4-3-316537182214191110
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Hugo pavek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.blasko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gidi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sauer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
f.kosa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Griger#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Marcelli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Marcelli#12

N.Marcelli#16

N.Marcelli#15

N.Marcelli#4
N.Marcelli#21

N.Marcelli#17

N.Marcelli#8

N.Marcelli#9

N.Marcelli#20
Andorra U21
Sơ đồ 4-2-3-11321153510611987
Đội hình xuất phát
M.D.C.Prat#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Rodríguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
GuillemAcosta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
DanieldeSa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
AlexCornella#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Planes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
PereAlorda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nil Linares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Garcia#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Hugo Ferreira Da Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
JanGuma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
JanGuma#4
JanGuma#17
JanGuma#20
JanGuma#23
JanGuma#1
JanGuma#19
JanGuma#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia U21
Romania U211 - 2
Slovakia U21
Slovakia U210 - 1
Italy U21
Slovakia U212 - 3
Spain U21
Slovakia U210 - 4
France U21
Slovakia U210 - 1
Germany U21
Slovakia U211 - 3
Portugal U21
Slovakia U213 - 3
Netherlands U21
Slovakia U214 - 2
Wales U21
Slovakia U212 - 1
Greece U21
Belarus U211 - 6
Slovakia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra U21
Andorra U21
Kazakhstan U211 - 0
Andorra U21
Belgium U214 - 0
Andorra U21
Andorra U210 - 1
Wales U21
Andorra U211 - 2
Portugal U21
Andorra U21
Greece U211 - 0
Andorra U21
Andorra U210 - 3
Andorra U210 - 1
Faroe Islands U21
Andorra U210 - 1
Greece U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia U21
#13#21#30#40#56#60#70
Andorra U21
#10#20#30#45#52#60#70
Finland U21
Kosovo U21
San Marino U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
England U21
Ireland U21
Poland U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Turkiye U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Denmark U21