USL Championship10:10 ngày 23/08/2026

Sacramento Republic FC
2 - 2

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốPhoenix Rising FC
60Chỉ số 2540
105Chỉ số 23103
50Chỉ số 2436
3Chỉ số 225
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 22
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11254212724208716
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Leibold#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Wolff#3

T.Wolff#26

T.Wolff#15

T.Wolff#6

T.Wolff#19

T.Wolff#31

T.Wolff#10

T.Wolff#71
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112417871324781223
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Adrian pelayo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Badji#14

D.Badji#11

D.Badji#48

D.Badji#37

D.Badji#19

D.Badji#20

D.Badji#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
Lexington
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Sporting Jax
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Colorado Springs
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#12#22#30#41#53#60#70
Phoenix Rising FC
#12#21#30#42#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC