Danish Superliga19:00 ngày 30/08/2026

Lyngby BK
1 - 1

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốOdense BK
84Chỉ số 2443
13Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
121Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-23123024251914135710
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Højer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson#18

I.Thorvaldsson#6

I.Thorvaldsson#20

I.Thorvaldsson#8

I.Thorvaldsson#26

I.Thorvaldsson#16

I.Thorvaldsson#12

I.Thorvaldsson#4

I.Thorvaldsson#1
Odense BK
Sơ đồ 4-2-3-1162132915822147918
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Therkildsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gammelgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Keskinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.A.Holmstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.A.Holmstrom#3

A.A.Holmstrom#26

A.A.Holmstrom#40

A.A.Holmstrom#19

A.A.Holmstrom#5

A.A.Holmstrom#1

A.A.Holmstrom#17

A.A.Holmstrom#6

A.A.Holmstrom#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odense BK1 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Odense BK
Lyngby BK2 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 4
Odense BK
Odense BK2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Odense BK
Odense BK3 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Odense BK
Lyngby BK1 - 2
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
FA 20000 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Fredericia1 - 2
Odense BK
Aarhus AGF2 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
AC Horsens
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Odense BK
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hillerod Fodbold
Odense BK2 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#20#30#44#54#60#70
Odense BK
#11#20#30#44#56#60#70
Nordsjaelland