Uzbekistan Pro League21:00 ngày 10/08/2026

Metallurg Bekobod
1 - 1

Yaypan FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metallurg BekobodChỉ sốYaypan FK
9Chỉ số 2211
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
73Chỉ số 2376
50Chỉ số 2453
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metallurg Bekobod
Aral Nukus1 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod5 - 0
FC Lochin
FK Gazalkent3 - 2
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod7 - 0
FarDU
Shurtan Guzor1 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
FC Kattaqorgon
Metallurg Bekobod0 - 2
FK Kokand 1912
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq3 - 3
Metallurg Bekobod
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg BekobodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yaypan FK
FC Lochin0 - 0
Yaypan FK
Yaypan FK0 - 1
FarDU
FC Kattaqorgon2 - 1
Yaypan FK
Yaypan FK1 - 6
Olympic MobiUz
Bukhara State University2 - 1
Yaypan FK
Yaypan FK1 - 0
Respublika FA
Yaypan FK1 - 2
Termez Surkhon
Pakhtakor II0 - 1
Yaypan FK
Yaypan FK1 - 0
FC Kattaqorgon
Pakhtakor4 - 1
Yaypan FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metallurg Bekobod
#11#20#31#41#55#60#70
Yaypan FK
#11#20#30#42#57#60#70
PFC Terdu