Uzbekistan Pro League20:00 ngày 31/05/2026

Metallurg Bekobod
1 - 1

FC Kattaqorgon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metallurg BekobodChỉ sốFC Kattaqorgon
0Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
55Chỉ số 2441
93Chỉ số 2381
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod0 - 2
FK Kokand 1912
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq3 - 3
Metallurg Bekobod
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
Olympic MobiUz
Pakhtakor II0 - 5
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod3 - 0
Bukhara State University
Metallurg Bekobod3 - 1
PFC Terdu
Metallurg Bekobod1 - 1
Respublika FA
Yaypan FK1 - 2
Metallurg BekobodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kattaqorgon
Pakhtakor3 - 0
FC Kattaqorgon
Yaypan FK1 - 0
FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon3 - 2
Termez Surkhon
Olympic MobiUz0 - 0
FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon1 - 0
Bukhara State University
Respublika FA0 - 1
FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon1 - 1
Aral Nukus
FK Gazalkent0 - 2
FC Kattaqorgon
FC Kattaqorgon0 - 2
Shurtan Guzor
QMU Jayxun0 - 2
FC KattaqorgonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metallurg Bekobod
#11#21#30#40#53#60#70
FC Kattaqorgon
#11#21#30#42#51#60#70
FarDU
FC Lochin